Trang chủCTRA • IDX
add
Ciputra Development Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
840,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
830,00 Rp - 845,00 Rp
Phạm vi một năm
650,00 Rp - 1.110,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
15,38 NT IDR
Số lượng trung bình
35,93 Tr
Tỷ số P/E
6,23
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 NT | 20,67% |
Chi phí hoạt động | 539,23 T | 8,28% |
Thu nhập ròng | 386,70 T | 55,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,41 | 29,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 21,00 | 61,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 778,16 T | 38,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,03 NT | -11,26% |
Tổng tài sản | 46,20 NT | -0,68% |
Tổng nợ | 20,36 NT | -11,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,84 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 386,70 T | 55,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,69 T | -179,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -170,51 T | 85,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -681,72 T | -44,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,16 NT | 10,56% |
Dòng tiền tự do | -852,87 T | -865,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
3.832