Trang chủCTRI • NYSE
add
Centuri Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,12 $
Mức chênh lệch một ngày
29,27 $ - 30,21 $
Phạm vi một năm
14,46 $ - 32,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,02 T USD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
120,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 858,60 Tr | 19,74% |
Chi phí hoạt động | 41,19 Tr | 8,41% |
Thu nhập ròng | 30,18 Tr | 193,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | 144,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -19,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 75,15 Tr | 12,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 126,63 Tr | 158,33% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 16,07% |
Tổng nợ | 1,53 T | 1,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 878,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,18 Tr | 193,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,89 Tr | 37,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,04 Tr | 20,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,80 Tr | 252,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,93 Tr | 3.353,66% |
Dòng tiền tự do | 58,92 Tr | 49,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1909
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.687