Trang chủCTTH • OTCMKTS
add
CTT Pharmaceutical Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,060 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 Tr USD
Số lượng trung bình
44,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 250,23 N | 492,75% |
Thu nhập ròng | -250,23 N | -492,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -243,83 N | -580,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,00 | — |
Tổng tài sản | 73,04 N | -7,92% |
Tổng nợ | 40,86 N | 111,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,18 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -205,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -260,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -250,23 N | -492,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,32 N | -613,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 228,43 N | 856,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,00 | 101,40% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web