Trang chủCTTT • CNSX
add
Critical Infrastructure Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 2,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,20 Tr CAD
Số lượng trung bình
65,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 383,24 N | 410,45% |
Thu nhập ròng | -450,57 N | -393,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,86 N | 66,06% |
Tổng tài sản | 4,56 Tr | 11,52% |
Tổng nợ | 3,59 Tr | 30,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 966,30 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 68,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -450,57 N | -393,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -418,39 N | -1.978,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -445,91 N | -188,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 738,44 N | 262,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,03 N | -317,22% |
Dòng tiền tự do | -761,25 N | -240,55% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web