Trang chủCTX • TSE
add
Crescita Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,50 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
27,57 N
Tỷ số P/E
20,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,39 Tr | 50,06% |
Chi phí hoạt động | 3,02 Tr | -3,89% |
Thu nhập ròng | 753,00 N | 172,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,96 | 148,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,00 N | 125,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,31 Tr | -1,54% |
Tổng tài sản | 21,46 Tr | -5,41% |
Tổng nợ | 5,20 Tr | -21,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 753,00 N | 172,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,17 Tr | 176,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -821,00 N | -8,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,00 N | -5,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 124,00 N | 121,60% |
Dòng tiền tự do | -1,58 Tr | -6.012,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
75