Trang chủCUAU • CNSX
add
Forte Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,77 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 1,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
129,20 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,21 Tr | 350,60% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -310,47% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,15 Tr | 461,38% |
Tổng tài sản | 10,04 Tr | 302,83% |
Tổng nợ | 133,74 N | 7,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | -310,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -548,26 N | -121,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,96 Tr | 3.204,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,41 Tr | 8.411,96% |
Dòng tiền tự do | -80,63 N | 55,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web