Trang chủCUBXF • OTCMKTS
add
CubicFarm Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0063 $
Phạm vi một năm
0,0063 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,31 N | -3,03% |
Chi phí hoạt động | 614,63 N | — |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,47 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -579,56 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,79 N | — |
Tổng tài sản | 13,21 Tr | — |
Tổng nợ | 41,14 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -342,88 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,55 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -187,26 N | — |
Dòng tiền tự do | 449,88 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
27