Trang chủCUL • ASX
add
Cullen Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
213,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 207,62 N | -19,65% |
Thu nhập ròng | 521,40 N | 279,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 653,41 N | 717,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 967,74 N | 218,91% |
Tổng tài sản | 5,76 Tr | 12,98% |
Tổng nợ | 174,32 N | -25,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 693,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,40 N | 279,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,18 N | 293,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | -108,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 480,18 N | 354,02% |
Dòng tiền tự do | 450,01 N | 5.191,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1