Trang chủCULP • NYSE
add
Culp Inc
3,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,51 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:03:43 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,56 $
Mức chênh lệch một ngày
3,45 $ - 3,57 $
Phạm vi một năm
3,33 $ - 5,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,45 Tr USD
Số lượng trung bình
40,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,20 Tr | -4,44% |
Chi phí hoạt động | 8,74 Tr | -6,64% |
Thu nhập ròng | -4,31 Tr | 23,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,09 | 20,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,23 | 0,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -871,00 N | 50,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,73 Tr | 1,87% |
Tổng tài sản | 125,25 Tr | -2,90% |
Tổng nợ | 71,66 Tr | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,31 Tr | 23,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -471,00 N | 80,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 180,00 N | 139,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,00 N | 4,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,00 N | 87,56% |
Dòng tiền tự do | 1,88 Tr | 187,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
829