Trang chủCUPID • NSE
add
Cupid Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
427,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
416,10 ₹ - 433,00 ₹
Phạm vi một năm
55,75 ₹ - 526,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
112,68 T INR
Số lượng trung bình
15,08 Tr
Tỷ số P/E
137,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 934,95 Tr | 101,71% |
Chi phí hoạt động | 253,53 Tr | 30,22% |
Thu nhập ròng | 328,34 Tr | 197,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,12 | 47,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 338,18 Tr | 213,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 T | 4,39% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 328,34 Tr | 197,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
217