Trang chủCURA • TSE
add
Curaleaf Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,21 $
Mức chênh lệch một ngày
2,99 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
0,99 $ - 6,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T CAD
Số lượng trung bình
583,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 323,36 Tr | 0,25% |
Chi phí hoạt động | 153,25 Tr | -6,34% |
Thu nhập ròng | -59,82 Tr | 22,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,50 | 23,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -426,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,37 Tr | -14,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -150,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,57 Tr | -5,27% |
Tổng tài sản | 2,85 T | -3,54% |
Tổng nợ | 2,01 T | 2,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 840,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 774,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,82 Tr | 22,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,32 Tr | -15,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,31 Tr | 25,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,94 Tr | -330,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,92 Tr | -134,27% |
Dòng tiền tự do | 27,31 Tr | -38,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
5.554