Trang chủCURY3 • BVMF
add
Cury Construtora E Incorporadora SA
Giá đóng cửa hôm trước
36,92 R$
Mức chênh lệch một ngày
35,46 R$ - 37,22 R$
Phạm vi một năm
18,23 R$ - 41,76 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,85 T BRL
Số lượng trung bình
72,85 N
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 34,19% |
Chi phí hoạt động | 228,96 Tr | 16,76% |
Thu nhập ròng | 255,25 Tr | 49,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,01 | 11,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | 48,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 345,71 Tr | 56,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | 40,40% |
Tổng tài sản | 5,63 T | 42,32% |
Tổng nợ | 3,99 T | 46,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 291,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 255,25 Tr | 49,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 271,01 Tr | 137,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,32 Tr | -146,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,81 Tr | 96,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 251,87 Tr | 294,85% |
Dòng tiền tự do | 374,05 Tr | 495,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web