Trang chủCUU • CVE
add
Copper Fox Metals Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,69 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
393,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
188,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 337,29 N | 28,06% |
Thu nhập ròng | -164,54 N | -174,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -336,06 N | -27,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 686,24 N | -12,60% |
Tổng tài sản | 86,84 Tr | 2,61% |
Tổng nợ | 882,12 N | 3,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -164,54 N | -174,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -799,97 N | -329,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -372,73 N | 36,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | 33,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,51 N | -107,81% |
Dòng tiền tự do | -734,18 N | 0,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web