Trang chủCVGI • NASDAQ
add
Commercial Vehicle Group, Inc.
3,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,61%)-0,020
3,17 $
Đóng cửa: 30 thg 3, 19:23:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,51 $
Mức chênh lệch một ngày
3,17 $ - 3,57 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 3,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,87 Tr USD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,76 Tr | -5,22% |
Chi phí hoạt động | 17,00 Tr | -6,75% |
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | 82,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,28 | 81,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 Tr | 65,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,28 Tr | 20,16% |
Tổng tài sản | 391,71 Tr | -7,74% |
Tổng nợ | 258,36 Tr | -10,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,63 Tr | 82,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,29 Tr | 146,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,58 Tr | -119,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,57 Tr | -213,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,96 Tr | 145,97% |
Dòng tiền tự do | 11,96 Tr | 77,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.100