Trang chủCVI • NYSE
add
CVR Energy, Inc.
28,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,22 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:48:05 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,57 $
Mức chênh lệch một ngày
27,72 $ - 28,63 $
Phạm vi một năm
15,10 $ - 41,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T USD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
105,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,81 T | -7,04% |
Chi phí hoạt động | 180,00 Tr | 63,64% |
Thu nhập ròng | -110,00 Tr | -479,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,08 | -508,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,80 | -515,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,00 Tr | -45,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 511,00 Tr | -48,23% |
Tổng tài sản | 3,71 T | -13,07% |
Tổng nợ | 2,81 T | -16,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 898,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,00 Tr | -479,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,00 Tr | -223,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -106,00 Tr | -133,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,00 Tr | -135,10% |
Dòng tiền tự do | 750,00 N | -98,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.532