Trang chủCVIEW • KLSE
add
Country View Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,15 RM - 3,20 RM
Phạm vi một năm
1,67 RM - 3,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
317,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
23,36 N
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
14,51%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,70 Tr | 28,08% |
Thu nhập ròng | 18,78 Tr | 79,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,46 | 27,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 721,36 Tr | 2,11% |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 461,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,78 Tr | 79,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 45,22 Tr | 321,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,22 Tr | -353,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
100