Trang chủCVKD • NASDAQ
add
Cadrenal Therapeutics Inc
5,22 $
Sau giờ giao dịch:(5,75%)+0,30
5,52 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 17:00:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Mức chênh lệch một ngày
4,81 $ - 6,05 $
Phạm vi một năm
4,21 $ - 17,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,09 Tr USD
Số lượng trung bình
38,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,07 Tr | -28,36% |
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | 27,42% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,41 | 83,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,06 Tr | 28,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 Tr | -59,99% |
Tổng tài sản | 4,33 Tr | -57,26% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | -40,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -182,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -279,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,04 Tr | 27,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,57 Tr | -43,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | -63,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,71 N | -97,39% |
Dòng tiền tự do | -1,45 Tr | -409,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
5