Trang chủCVKMD • IST
add
Cvk Maden Isletmeleri Snyi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
26,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
26,18 ₺ - 26,88 ₺
Phạm vi một năm
8,22 ₺ - 26,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
37,04 T TRY
Số lượng trung bình
27,55 Tr
Tỷ số P/E
28,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 747,10 Tr | -27,56% |
Chi phí hoạt động | 82,72 Tr | -41,55% |
Thu nhập ròng | -134,65 Tr | -152,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,02 | -173,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 174,18 Tr | -42,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 T | 22,80% |
Tổng tài sản | 20,98 T | 176,22% |
Tổng nợ | 11,81 T | 516,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,65 Tr | -152,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 254,62 Tr | -71,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -434,98 Tr | 55,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 324,43 Tr | -69,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,72 Tr | -99,26% |
Dòng tiền tự do | 151,98 Tr | 129,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
296