Trang chủCVLG • NYSE
add
Covenant Logistics Group Inc
34,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,95 $
Đóng cửa: 27 thg 4, 17:49:13 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,07 $
Mức chênh lệch một ngày
34,25 $ - 35,52 $
Phạm vi một năm
18,00 $ - 35,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
876,97 Tr USD
Số lượng trung bình
144,25 N
Tỷ số P/E
243,81
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,16 Tr | 14,04% |
Chi phí hoạt động | 53,81 Tr | 0,49% |
Thu nhập ròng | 4,42 Tr | -32,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,44 | -40,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | -18,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,80 Tr | -2,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | -55,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 404,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,42 Tr | -32,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.800