Trang chủCVO • TSE
add
Coveo Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,98 $
Mức chênh lệch một ngày
5,65 $ - 5,92 $
Phạm vi một năm
4,92 $ - 9,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
539,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
254,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,02 Tr | 11,94% |
Chi phí hoạt động | 36,02 Tr | 12,50% |
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -277,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,91 | -258,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -124,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,36 Tr | -32,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,81 Tr | -15,36% |
Tổng tài sản | 215,30 Tr | -5,52% |
Tổng nợ | 118,67 Tr | 19,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,19 Tr | -277,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 453,00 N | 347,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -243,00 N | 16,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,67 Tr | 0,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,41 Tr | 18,12% |
Dòng tiền tự do | 11,85 Tr | 413,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
745