Trang chủCVSG • LON
add
CVS Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
1.262,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.246,24 GBX - 1.262,00 GBX
Phạm vi một năm
885,00 GBX - 1.648,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
879,76 Tr GBP
Số lượng trung bình
309,46 N
Tỷ số P/E
18,21
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,45 Tr | 5,81% |
Chi phí hoạt động | 67,75 Tr | 14,06% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -30,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -34,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,10 Tr | -7,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,30 Tr | 6,03% |
Tổng tài sản | 716,90 Tr | 2,97% |
Tổng nợ | 417,00 Tr | -4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 299,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -30,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,25 Tr | 0,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,15 Tr | -0,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -900,00 N | 43,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,90 Tr | 22,45% |
Dòng tiền tự do | 13,20 Tr | -1,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
9.000