Trang chủCVV • ASX
add
Caravel Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
187,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
655,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,66 Tr | 55,67% |
Thu nhập ròng | -4,96 Tr | -119,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,47 Tr | -50,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,37 Tr | 77,41% |
Tổng tài sản | 19,31 Tr | 51,20% |
Tổng nợ | 17,32 Tr | 1.095,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 558,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,96 Tr | -119,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,58 Tr | -13,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,32 N | -18,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,50 Tr | 232,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,91 Tr | 17.042,93% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | -4,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web