Trang chủCVVY • TSE
add
Cavvy Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,87 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
258,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
155,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,49 Tr | 20,33% |
Chi phí hoạt động | 26,65 Tr | 48,08% |
Thu nhập ròng | -10,09 Tr | -234,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,17 | -211,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,14 Tr | 19,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 Tr | 66,62% |
Tổng tài sản | 536,27 Tr | -12,81% |
Tổng nợ | 398,33 Tr | -9,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,09 Tr | -234,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,47 Tr | 97,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | -143,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 Tr | 112,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,63 Tr | 171,80% |
Dòng tiền tự do | 6,76 Tr | 124,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
262