Trang chủCWG • KLSE
add
CWG Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,17 RM - 0,19 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
45,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
31,12 N
Tỷ số P/E
4,96
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,61 Tr | 67,56% |
Chi phí hoạt động | -528,00 N | -5,81% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 357,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,50 | 253,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,94 Tr | 1.407,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,63 Tr | 64,48% |
Tổng tài sản | 186,33 Tr | 42,71% |
Tổng nợ | 46,63 Tr | 61,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 357,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,43 Tr | 390,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 Tr | -266,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -852,00 N | -217,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 839,00 N | 174,25% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | 74,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
398