Trang chủCWLPF • OTCMKTS
add
Caldwell Partners International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,74 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,46 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,05 Tr | 37,32% |
Chi phí hoạt động | 5,06 Tr | 20,56% |
Thu nhập ròng | 583,00 N | 25,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -8,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 969,00 N | 597,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,94 Tr | 30,76% |
Tổng tài sản | 78,18 Tr | 21,40% |
Tổng nợ | 42,62 Tr | 36,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 583,00 N | 25,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -640,00 N | 89,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,74 Tr | -1.102,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -512,00 N | -18,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,88 Tr | -16,39% |
Dòng tiền tự do | -2,16 Tr | 63,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155