Trang chủCWP • ASX
add
Cedar Woods Properties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,09 $
Mức chênh lệch một ngày
8,01 $ - 8,16 $
Phạm vi một năm
4,85 $ - 9,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
688,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
144,37 N
Tỷ số P/E
9,34
Tỷ lệ cổ tức
4,08%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,40 Tr | 40,29% |
Chi phí hoạt động | 7,65 Tr | 10,53% |
Thu nhập ròng | 19,78 Tr | 163,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,39 | 87,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,47 Tr | 115,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,20 Tr | 472,14% |
Tổng tài sản | 853,92 Tr | 9,65% |
Tổng nợ | 324,13 Tr | 2,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 529,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,78 Tr | 163,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,05 Tr | 202,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -184,00 N | 95,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,55 Tr | -201,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,32 Tr | 156,33% |
Dòng tiền tự do | 17,25 Tr | 151,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97