Trang chủCXDO • NASDAQ
add
Crexendo Inc
6,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,39 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,48 $
Mức chênh lệch một ngày
6,31 $ - 6,65 $
Phạm vi một năm
3,75 $ - 7,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
205,53 Tr USD
Số lượng trung bình
211,55 N
Tỷ số P/E
39,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,06 Tr | 11,21% |
Chi phí hoạt động | 9,74 Tr | 5,21% |
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 140,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,74 | 116,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 Tr | 46,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,38 Tr | 72,47% |
Tổng tài sản | 77,69 Tr | 19,63% |
Tổng nợ | 13,86 Tr | 2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 Tr | 140,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 Tr | 7,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 461,00 N | -21,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 Tr | 2,30% |
Dòng tiền tự do | 1,32 Tr | -50,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
190