Trang chủCXL • ASX
add
Calix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
145,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
732,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,16 Tr | 20,74% |
Chi phí hoạt động | 9,44 Tr | -28,40% |
Thu nhập ròng | -21,22 Tr | -250,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -260,04 | -190,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,40 Tr | 49,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,07 Tr | -66,61% |
Tổng tài sản | 72,23 Tr | -38,70% |
Tổng nợ | 26,33 Tr | 0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 215,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,22 Tr | -250,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,08 Tr | 65,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,71 Tr | 1,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,20 Tr | -86,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,59 Tr | -56,78% |
Dòng tiền tự do | -5,28 Tr | 36,80% |
Giới thiệu
,
Calix Limited is an Australian technology company whose core technology is a "kiln" built in Bacchus Marsh that produces "mineral honeycomb". Calix's technology includes work on CO₂ capture to address global sustainability challenges across several industries including wastewater treatment, aquaculture, advanced energy storage and cement / lime production. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
108