Trang chủCXO • ASX
add
Core Lithium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,057 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
613,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
22,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,88 Tr | -4,70% |
Thu nhập ròng | -9,62 Tr | -12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,05 Tr | 19,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,22 Tr | 3,81% |
Tổng tài sản | 287,18 Tr | -0,16% |
Tổng nợ | 20,49 Tr | -56,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,62 Tr | -12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,21 Tr | 32,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 Tr | 34,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,34 Tr | 16.140,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,58 Tr | 166,45% |
Dòng tiền tự do | -5,95 Tr | 35,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web