Trang chủCXT • NYSE
add
Crane NXT Co
53,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
53,25 $
Đóng cửa: 17 thg 2, 16:01:08 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
52,76 $
Mức chênh lệch một ngày
52,30 $ - 53,60 $
Phạm vi một năm
41,54 $ - 69,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,06 T USD
Số lượng trung bình
649,63 N
Tỷ số P/E
21,29
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 476,90 Tr | 19,49% |
Chi phí hoạt động | 385,80 Tr | 274,93% |
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -16,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,06 | -30,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,27 | 5,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,00 Tr | 18,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,80 Tr | 41,01% |
Tổng tài sản | 3,12 T | 30,58% |
Tổng nợ | 1,86 T | 40,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -16,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,80 Tr | 30,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,30 Tr | -828,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 70,30 Tr | 230,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 51,40 Tr | 8.666,67% |
Dòng tiền tự do | 123,51 Tr | 28,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1855
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.000