Trang chủCXZ • ASX
add
Connexion Mobility Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,69 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,11 Tr
Tỷ số P/E
6,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 Tr | 7,13% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | -7,71% |
Thu nhập ròng | 571,94 N | 4,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,61 | -2,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 Tr | 8,52% |
Tổng tài sản | 9,98 Tr | 33,94% |
Tổng nợ | 1,48 Tr | 7,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 794,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 571,94 N | 4,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 404,57 N | 39,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,51 N | -229,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -147,01 N | 70,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,96 N | 383,72% |
Dòng tiền tự do | 459,42 N | -5,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web