Trang chủCY4 • BIT
add
Cy4gate SpA
Giá đóng cửa hôm trước
8,15 €
Mức chênh lệch một ngày
7,92 € - 8,33 €
Phạm vi một năm
3,20 € - 8,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
193,07 Tr EUR
Số lượng trung bình
119,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,10 Tr | 43,65% |
Chi phí hoạt động | 4,64 Tr | -18,01% |
Thu nhập ròng | -21,35 N | 99,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,09 | 99,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 Tr | 932,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,04 Tr | 986,72% |
Tổng tài sản | 445,03 Tr | 151,87% |
Tổng nợ | 165,86 Tr | 101,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 279,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,35 N | 99,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
547