Trang chủCY6U • SGX
add
CapitaLand India Trust
Giá đóng cửa hôm trước
1,21 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,20 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 1,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T SGD
Số lượng trung bình
2,70 Tr
Tỷ số P/E
4,79
Tỷ lệ cổ tức
6,84%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,53 Tr | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 8,62 Tr | 5,62% |
Thu nhập ròng | 156,34 Tr | -17,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 215,54 | -19,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,24 Tr | 9,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,13 Tr | 5,58% |
Tổng tài sản | 4,66 T | 4,00% |
Tổng nợ | 2,57 T | 2,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,34 Tr | -17,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,50 Tr | -24,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,18 Tr | 101,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,15 Tr | -136,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,80 Tr | -65,39% |
Dòng tiền tự do | 19,06 Tr | 113,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
16