Trang chủCYCN • NASDAQ
add
Cyclerion Therapeutics Inc
6,38 $
Sau giờ giao dịch:(3,24%)-0,21
6,17 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:39:09 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
5,37 $ - 8,48 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 8,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,04 Tr USD
Số lượng trung bình
37,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 875,00 N | 351,03% |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 23,53% |
Thu nhập ròng | -976,00 N | -34,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,54 | 70,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 Tr | 59,05% |
Tổng tài sản | 10,42 Tr | 17,05% |
Tổng nợ | 877,00 N | 25,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -976,00 N | -34,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,00 N | 84,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,83 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 Tr | 191,03% |
Dòng tiền tự do | 83,25 N | 104,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1