Trang chủCYH • NYSE
add
Community Health Systems Inc
3,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,46 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:25:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 $
Mức chênh lệch một ngày
3,44 $ - 3,63 $
Phạm vi một năm
2,24 $ - 4,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
479,64 Tr USD
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
0,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 T | -4,87% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | -8,21% |
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 257,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,54 | 265,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 333,00 Tr | -0,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,00 Tr | 602,70% |
Tổng tài sản | 13,20 T | -6,05% |
Tổng nợ | 14,04 T | -8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -837,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | 257,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,00 Tr | 23,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 142,00 Tr | 199,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,00 Tr | -292,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,00 Tr | 3.325,00% |
Dòng tiền tự do | 190,62 Tr | 100,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50.500