Trang chủCYL • KLSE
add
CYL Corp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,31 RM - 0,35 RM
Phạm vi một năm
0,29 RM - 0,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
33,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,78 N
Tỷ số P/E
18,21
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,36 Tr | 1,36% |
Chi phí hoạt động | 5,38 Tr | -7,67% |
Thu nhập ròng | 470,00 N | -0,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,14 | -1,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 12,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,99 Tr | 5,78% |
Tổng tài sản | 130,01 Tr | 77,42% |
Tổng nợ | 16,45 Tr | 49,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 470,00 N | -0,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 682,00 N | -79,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -671,00 N | 41,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,00 N | -114,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,00 N | -100,88% |
Dòng tiền tự do | 252,25 N | -86,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
165