Trang chủCYPH • NASDAQ
add
Cypherpunk Technologies Inc
0,62 $
Sau giờ giao dịch:(2,50%)-0,015
0,60 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 18:03:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 3,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,59 Tr USD
Số lượng trung bình
2,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,22 Tr | -82,45% |
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | 81,83% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,08 | 81,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,22 Tr | 82,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,69 Tr | -84,58% |
Tổng tài sản | 11,40 Tr | -82,48% |
Tổng nợ | 8,70 Tr | -45,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -189,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,30 Tr | 81,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,32 Tr | 46,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,00 N | -83,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,44 Tr | 46,07% |
Dòng tiền tự do | -7,12 Tr | 24,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
26