Trang chủCYPMF • OTCMKTS
add
Cyprium Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Phạm vi một năm
0,00060 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
211,00 Tr AUD
Số lượng trung bình
40,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,76 Tr | 10,39% |
Thu nhập ròng | -4,05 Tr | 53,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,10 Tr | -59,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,24 Tr | 436,70% |
Tổng tài sản | 259,76 Tr | 41,77% |
Tổng nợ | 105,51 Tr | 7,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 492,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,05 Tr | 53,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,22 Tr | 4,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -458,50 N | 81,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,61 Tr | 236,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,68 Tr | 791,67% |
Dòng tiền tự do | -8,27 Tr | -37,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
6