Trang chủCYQ • ASX
add
Cycliq Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
921,03 N AUD
Số lượng trung bình
897,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 Tr | -26,88% |
Chi phí hoạt động | 679,98 N | -20,37% |
Thu nhập ròng | 22,50 N | 117,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 123,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,62 N | 57,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,08 N | -22,48% |
Tổng tài sản | 1,67 Tr | -24,98% |
Tổng nợ | 1,74 Tr | -13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -78,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 459,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 241,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,50 N | 117,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,91 N | -49,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,72 N | -113,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,21 N | -49,53% |
Dòng tiền tự do | -32,09 N | 83,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web