Trang chủCYW • SGX
add
TrickleStar Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 998,75 N | -70,89% |
Chi phí hoạt động | 341,18 N | -58,94% |
Thu nhập ròng | -131,91 N | 19,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,21 | -175,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,45 N | 18,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 25,19% |
Tổng tài sản | 6,12 Tr | -14,30% |
Tổng nợ | 957,48 N | -62,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 158,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -131,91 N | 19,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -450,96 N | 22,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,79 N | 71,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,79 N | -481,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -539,34 N | 13,65% |
Dòng tiền tự do | -62,00 N | 40,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
11