Trang chủCZZ • CVE
add
Cleghorn Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 183,05 N | 139,42% |
Thu nhập ròng | -192,87 N | -124,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,72 N | 674,48% |
Tổng tài sản | 84,39 N | 254,16% |
Tổng nợ | 982,00 | -95,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,41 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -439,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -442,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -192,87 N | -124,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,57 N | -27,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,57 N | -27,58% |
Dòng tiền tự do | 42,90 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web