Trang chủD&O • KLSE
add
D & O Green Technologies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,71 RM - 0,73 RM
Phạm vi một năm
0,71 RM - 2,05 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
886,63 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,52 Tr | -6,12% |
Chi phí hoạt động | 34,82 Tr | -11,65% |
Thu nhập ròng | -169,09 Tr | -1.026,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,92 | -1.086,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,40 Tr | -771,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,00 Tr | 4,71% |
Tổng tài sản | 1,60 T | -10,38% |
Tổng nợ | 811,73 Tr | -0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 787,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -169,09 Tr | -1.026,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,71 Tr | 155,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,84 Tr | 92,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,57 Tr | -139,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,43 Tr | 125,30% |
Dòng tiền tự do | 110,98 Tr | 378,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.916