Trang chủD&O • KLSE
add
D & O Green Technologies Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,41 RM - 0,46 RM
Phạm vi một năm
0,39 RM - 1,60 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
539,18 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,11 Tr | -5,86% |
Chi phí hoạt động | 28,54 Tr | 200,48% |
Thu nhập ròng | -60,10 Tr | -2.820,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,23 | -2.984,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,52 Tr | -66,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -64,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,10 Tr | -3,41% |
Tổng tài sản | 1,48 T | -19,08% |
Tổng nợ | 762,70 Tr | -10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 713,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,10 Tr | -2.820,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,84 Tr | -25,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 Tr | 83,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,67 Tr | 16,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,10 Tr | -84,68% |
Dòng tiền tự do | 66,30 Tr | -19,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.916