Trang chủD13 • FRA
add
Dirtt Environmental Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 €
Mức chênh lệch một ngày
0,48 € - 0,48 €
Phạm vi một năm
0,41 € - 0,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
150,76 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,92 Tr | 4,16% |
Chi phí hoạt động | 16,67 Tr | 10,15% |
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -191,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,27 | -188,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,20 Tr | -23,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,33 Tr | -30,60% |
Tổng tài sản | 102,50 Tr | -13,29% |
Tổng nợ | 73,97 Tr | -2,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 191,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -191,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,34 Tr | -169,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 Tr | -66,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -316,00 N | -150,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,80 Tr | -202,40% |
Dòng tiền tự do | -1,90 Tr | -131,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
758