Trang chủD5IU • SGX
add
Lippo Malls Indonesia Retail Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,021 $
Giá trị vốn hóa thị trường
81,84 Tr SGD
Số lượng trung bình
27,42 Tr
Tỷ số P/E
1,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,28 Tr | 8,15% |
Chi phí hoạt động | 831,00 N | -64,07% |
Thu nhập ròng | -12,96 Tr | -162,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,33 | -158,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,11 Tr | 15,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -412,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,31 Tr | -18,37% |
Tổng tài sản | 1,49 T | -9,20% |
Tổng nợ | 856,56 Tr | -9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 634,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,96 Tr | -162,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,01 Tr | -41,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | 68,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,13 Tr | 34,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,90 Tr | 34,15% |
Dòng tiền tự do | 67,69 Tr | 86,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web