Trang chủD910 • FRA
add
Questcorp Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,081 €
Mức chênh lệch một ngày
0,080 € - 0,080 €
Phạm vi một năm
0,028 € - 0,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
10,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 760,07 N | 725,26% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -454,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,58 N | 601,56% |
Tổng tài sản | 5,65 Tr | 1.397,60% |
Tổng nợ | 756,55 N | 328,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | -454,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -477,88 N | -362,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 N | 94,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 497,11 N | 3.768,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,19 N | 111,41% |
Dòng tiền tự do | -946,25 N | -9.981,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web