Trang chủDAB • CPH
add
Danske Andelskassers Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
18,35 kr
Mức chênh lệch một ngày
17,70 kr - 19,05 kr
Phạm vi một năm
11,00 kr - 19,10 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,25 T DKK
Số lượng trung bình
21,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,01 Tr | -4,23% |
Chi phí hoạt động | 138,99 Tr | 13,82% |
Thu nhập ròng | 78,62 Tr | -18,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,10 | -15,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 7,27% |
Tổng tài sản | 18,61 T | 8,79% |
Tổng nợ | 15,45 T | 9,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,62 Tr | -18,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -397,11 Tr | -107,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,71 Tr | -2.075,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,52 Tr | 349,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -384,30 Tr | -108,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 10, 1969
Trang web
Nhân viên
330