Trang chủDAD • WSE
add
Dadelo SA
Giá đóng cửa hôm trước
78,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
77,00 zł - 78,60 zł
Phạm vi một năm
22,50 zł - 84,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
910,53 Tr PLN
Số lượng trung bình
6,48 N
Tỷ số P/E
40,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,56 Tr | 68,90% |
Chi phí hoạt động | 29,82 Tr | 54,27% |
Thu nhập ròng | 9,50 Tr | 76,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,06 | 4,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,54 Tr | 95,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 Tr | -80,17% |
Tổng tài sản | 332,95 Tr | 68,37% |
Tổng nợ | 188,87 Tr | 148,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,50 Tr | 76,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,90 Tr | -323,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,31 Tr | -53,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,18 Tr | 5.080,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | 91,71% |
Dòng tiền tự do | -46,68 Tr | -257,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
293