Trang chủDADA • IDX
add
Diamond Citra Propertindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
50,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
50,00 Rp - 50,00 Rp
Phạm vi một năm
6,00 Rp - 240,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
371,58 T IDR
Số lượng trung bình
49,47 N
Tỷ số P/E
196,43
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | 7,99% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 23,48% |
Thu nhập ròng | 641,03 Tr | 563,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,53 | 515,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 196,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 T | -3,35% |
Tổng tài sản | 643,83 T | -3,79% |
Tổng nợ | 290,56 T | -8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 641,03 Tr | 563,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 543,34 Tr | -86,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 543,34 Tr | 113,86% |
Dòng tiền tự do | 2,58 T | 6,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
16