Trang chủDAGI • IST
add
Dagi Giyim Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,09 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,06 ₺ - 6,32 ₺
Phạm vi một năm
4,35 ₺ - 9,22 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 T TRY
Số lượng trung bình
8,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 845,57 Tr | 23,60% |
Chi phí hoạt động | 325,91 Tr | -26,36% |
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | 105,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,23 | 104,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,60 Tr | 470,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,33 Tr | 213,15% |
Tổng tài sản | 3,94 T | 42,71% |
Tổng nợ | 2,35 T | 67,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 Tr | 105,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,39 Tr | 1.040,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,63 Tr | -189,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,60 Tr | -240,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,22 Tr | 32,35% |
Dòng tiền tự do | -193,72 Tr | -60.400,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
724