Trang chủDAI • ASX
add
Decidr AI Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,34 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
719,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 Tr | -97,60% |
Chi phí hoạt động | 9,09 Tr | 51,58% |
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -122,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -802,70 | -1.032,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,41 Tr | -114,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,32 Tr | 361,89% |
Tổng tài sản | 128,78 Tr | 17,44% |
Tổng nợ | 16,18 Tr | 16,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,61 Tr | -122,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,59 Tr | -625,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | 38,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,51 Tr | 195,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,78 Tr | 286,22% |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | -105,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web